carl lewis

carl lewis

Carl Lewis sprints toward the finish line on an Olympic track.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Carl Lewis một vận động viên điền kinh người Mỹ, nổi tiếng với thành tích xuất sắc trong các nội dung chạy nước rút nhảy xa. Ông đã giành được nhiều huy chương vàng tại các kỳ Thế vận hội, được coi một trong những vận động viên vĩ đại nhất mọi thời đại.

dụ sử dụng
  • (Carl Lewis won 9 Olympic gold medals in his career.)
  • (Carl Lewis's long jump achievements remain among the most memorable records in athletics history.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the Carl Lewis of something": được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một người xuất sắc vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
    • ấy Carl Lewis của ngành khoa học máy tính, luôn đạt được những thành tựu đột phá. (She is the Carl Lewis of computer science, always achieving groundbreaking results.)
Biến thể từ gần giống
  • Carl Lewis (adj): dùng như tính từ để mô tả phong cách hoặc thành tích xuất sắc.
    • Một nhảy mang phong cách Carl Lewis. (A jump in Carl Lewis style.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyền thoại điền kinh: một vận động viên thành tích phi thường trong lĩnh vực điền kinh.
  • Vận động viên xuất sắc: một người kỹ năng thành tích vượt trội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Carl Lewis" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định nào liên quan trực tiếp đến "Carl Lewis", nhưng tên ông thường được dùng trong các so sánh để ca ngợi tài năng.